Thành viên trực tuyến

4 khách và 1 thành viên
  • Huỳnh Thị Minh Sang
  • Tài nguyên dạy học

    Chat box - Diễn đàn

    Hỗ trợ trực tuyến

    • (Đào Xuân Thành)

    Điều tra ý kiến

    Bạn thấy nội dung trang này như thế nào?
    Thường thôi!
    Tạm được!
    Hay!
    Rất hay và bổ ích!
    Ý kiến khác

    Từ Điển Online

    Tra Từ Điển Online 

                  

     

    Thống kê

  • lượt truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Sắp xếp dữ liệu

    Cuộc sống quá ngắn ngủi. Hận thù chỉ tàn phá những hạnh phúc tuyệt vời bạn đang có. Hãy cười khi bạn có thể và quên đi những gì bạn không thể thay đổi

    How do you feel ?

    Image Hosted by ImageShack.us

    Gốc > Các dạng Exercises >  (39 thư mục)


    Adjectives or Adverbs  (10 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • A - An - Some  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Advanced Exercises  (8 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Already or Yet  (1 bài)
  • Word-logo

  • Am - Is - Are  (1 bài)
  • Word-logo

  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Comparisons  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Complete a story  (2 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Conditional clauses  (15 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Conjunctions  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Definition  (1 bài)
  • Word-logo

  • For or Since  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Future tense  (4 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Have got or Has got  (1 bài)
  • Word-logo

  • HOW MUCH_HOW MANY  (1 bài)
  • Word-logo

  • Intermediate Test  (16 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Missing words  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Modal verbs  (2 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Past perfect  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Past tense  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Personal Pronouns  (1 bài)
  • Word-logo

  • Plural  (1 bài)
  • Word-logo

  • Possessive case  (1 bài)
  • Word-logo

  • Possessive Pronouns  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Prepositions  (4 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Present prefect  (2 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Word-logo
  • Word-logo

  • Reported speech  (4 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Present simple  (2 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Present tenses  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Question words  (2 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo

  • REFLEXIVE PRONOUNS  (2 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Tenses  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • The Passive  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Some or Any  (3 bài)
  • Word-logo
  • Word-logo
  • Word-logo

  • Such or So  (1 bài)
  • Word-logo

  • Word order  (1 bài)
  • Word-logo

  • Relative pronouns  (1 bài)
  • Word-logo