Cuộc sống quá ngắn ngủi. Hận thù chỉ tàn phá những hạnh phúc tuyệt vời bạn đang có. Hãy cười khi bạn có thể và quên đi những gì bạn không thể thay đổi
How do you feel ?
Special grammar

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Sơn
Ngày gửi: 09h:45' 27-07-2015
Dung lượng: 18.6 MB
Số lượt tải: 38
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Sơn
Ngày gửi: 09h:45' 27-07-2015
Dung lượng: 18.6 MB
Số lượt tải: 38
Số lượt thích:
0 người
LEARNING ENGLISH IS FUN
WRITTEN BY MR MOUNTAIN
LEARNING ENGLISH IS FUN
WRITTEN BY MR MOUNTAIN
Từ vựng tiếng Anh về Các kiểu tóc
1. ponytail - // tóc đuôi ngựa * 2. pigtail - // tóc bím
3. bunches - // tóc cột hai sừng * 4. bun - tóc búi
5. bob - tóc ngắn trên vai * 6. shoulder-length - tóc ngang vai
7. wavy - /`weivi/ tóc gợn sóng * 8. perm - tóc uốn lọn
9. crew cut - đầu đinh * 10. bald head - đầu hói
Từ vựng tiếng Anh về Các kiểu tóc Short /ʃɔːt/ ngắn * long // dài * flat-top tóc đinh vuông
Mullet : tóc kiểu mullet * Curly /`kə:li / : xoăn
Cornrows : tóc tết kiểu cornrow * chignon : búi tóc
Fringe // : tóc mai ngang trán * centre parting : chẻ ngôi giữa
Side parting : chẻ ngôi lệch * tied back : buộc sau đầu * dreadlocks cuốn lọn
Spiky /`spaiki/: đầu đinh * shaved // : cạo
Bouffant : phồng, bồng * braid /breid/ bím, tết
Từ vựng tiếng Anh về Du lịch (1)
Bucket shop :cửa hàng bán vé máy bay giá rẻ * budget // (giá) rẻ
Tourist // : du khách * ecotourism // : du lịch sinh thái
Guide // : hướng dẫn viên (du lịch) * hot spot : nơi có nhiều hoạt động giải trí
Operator // : người vận hành, người điều hành * package tour : tour trọn gói
High season : mùa du lịch cao điểm * low season : mùa du lịch thấp điểm
Travel agency : đại lý du lịch * traveller`s cheque : séc du lịch
Từ vựng tiếng Anh về Du lịch (2)
Adventure // : (du lịch) phiêu lưu
Cruise /kru’z/ : cuộc đi chơi biển (bằng tàu thủy)
Day out : chuyến đi ngắn trong ngày
Excursion /ː/ : cuộc đi chơi, cuộc du ngoạn ( nhóm người)
Expedition /,/ : cuộc thăm dò, thám hiểm
Fly-drive : chuyến du lịch trọn bộ ( gồm vé máy bay, nơi ở, xe )
Island-hopping : đi từ đảo này qua đảo khác (ở vùng biển nhiều đảo)
Seaside // : bên bờ biển
Safari /:ri/ : chuyến đi quan sát hay săn động vật hoang dã
Self-catering // : tự phục vụ ăn uống
Self-drive // : tự thuê xe và tự lái
Tourist trap : nơi hấp dẫn khách du lịch và bán mọi thứ đắt hơn thường lệ
Từ vựng tiếng Anh về Du lịch (3)
Aparthotel /ː/ khách sạn có căn hộ bao gồm nhà bếp để tự nấu nướng
Bed and breakfast : (nhà nghỉ) có chỗ nghỉ và kèm cả bữa sáng
Campsite ‘/ : địa điểm cắm trại
Caravan /,kærə`væn/ xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động
Chalet // nhà gỗ, thường xây ở những khu vực miền núi
Double room phòng dành cho 2 người * guest house : nhà nghỉ, khách sạn nhỏ
Hostel // nhà tập thể giá rẻ dành cho sinh viên, công nhân hoặc khách du lịch
Hotel /ˈtel/ khách sạn * inn // quán trọ ở vùng quê
Motel /mou`tel/ khách sạn cạnh đường cho khách có ô tô
Resort /`ri::t/ : khu nghỉ mát
Single // : phòng dành cho một người * tent /tent/ : lều, rạp
Twin bedroom : phòng hai giường đơn * villa // : biệt thự
Từ vựng tiếng Anh về khoang máy bay
Cabin // : khoang hành khách * flight attendant : tiếp viên hàng không
Overhead locker : ngăn khóa để hành lí xách tay, phía trên đầu hành khách
Air vent : chỗ thông gió * reading light : đèn đọc sách
Row // : hàng ghế * seat back : ghế dựa lui phía sau
Tray-table : bàn nhỏ gập lại phía sau của chiếc ghế bên trước bạn
Aisle /
 






Các ý kiến mới nhất